cò bạch

cò bạch

Trên cánh đồng, một con cò bạch đang đứng yên lặng.

Định nghĩa
  1. Danh từ (cổ):
    • Loài trắng: " bạch" tên gọi cổ để chỉ một loài bộ lông màu trắng, thường được gọi là " trắng" hoặc " bạch" trong văn học ngôn ngữ xưa. Từ này mang tính chất văn chương, ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày hiện đại.
    • Biểu tượng trong văn chương: Trong thơ ca cổ, " bạch" thường được nhắc đến như hình ảnh thanh tao, thuần khiết, gắn liền với thiên nhiên cuộc sống bình dị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • bạch bay lượn trên cánh đồng. (Loài trắng bay lượn trên cánh đồng.)
    • Trong bài thơ, bạch tượng trưng cho sự thanh cao. (Trong bài thơ, hình ảnh trắng tượng trưng cho sự thanh cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " bạch" trong văn học cổ: thường xuất hiện trong các tác phẩm thơ ca, văn xuôi thời xưa để miêu tả cảnh sắc hoặc gợi lên cảm xúc hoài niệm.
    • bạch đứng lặng bên bờ ao, như một nét chấm phá trong bức tranh quê. (Hình ảnh trắng đứng lặng bên bờ ao, tạo nên vẻ đẹp thanh bình.)
Biến thể từ gần giống
  • trắng (danh từ): tên gọi phổ biến hiện đại để chỉ loài lông màu trắng.

    • trắng thường xuất hiệnvùng đồng nước. (Loài trắng thường xuất hiệnvùng đồng nước.)
  • bay (danh từ): hành động bay của , đôi khi dùng để chỉ sự di chuyển của loài nói chung.

    • Cảnh bay thẳng cánh hình ảnh quen thuộcnông thôn. (Cảnh bay thẳng cánh hình ảnh quen thuộcnông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • trắng: loài bộ lông màu trắng, đồng nghĩa với " bạch" trong ngữ cảnh hiện đại.
  • Bạch hạc: loài chim hạc trắng, đôi khi được dùng để so sánh với " bạch" trong văn chương.
Thành ngữ liên quan
  • bạch chẳng bay, vạc bạch chẳng đậu: thành ngữ cổ chỉ sự vắng lặng, không dấu hiệu của sự sống.
    • bạch chẳng bay, vạc bạch chẳng đậu, cảnh vật ảm đạm. (Không trắng bay hay vạc trắng đậu, cảnh vật ảm đạm.)

Từ chứa "cò bạch"